Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đa mục tiêu" (1)

đa mục tiêu
Tiếng Anh Tính từMulti-purpose
Từ vựng của tôi
Dự án này là một khu đô thị đa mục tiêu.
This project is a multi-purpose urban area.

swap_horiz Từ liên quan "đa mục tiêu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đa mục tiêu" (1)

Dự án này là một khu đô thị đa mục tiêu.
This project is a multi-purpose urban area.